Quang phổ hồng ngoại là gì? Các nghiên cứu khoa học

Quang phổ hồng ngoại là phương pháp phân tích cấu trúc phân tử dựa trên khả năng hấp thụ bức xạ IR của các dao động liên kết trong phân tử. Kỹ thuật này giúp xác định nhóm chức và nhận diện hợp chất nhờ các dải hấp thụ đặc trưng, đóng vai trò quan trọng trong hóa học, sinh học và vật liệu.

Định nghĩa quang phổ hồng ngoại

Quang phổ hồng ngoại (Infrared spectroscopy – IR spectroscopy) là kỹ thuật phân tích dựa trên hiện tượng hấp thụ bức xạ hồng ngoại bởi các liên kết hóa học trong phân tử. Khi phân tử tiếp xúc với bức xạ IR, một phần năng lượng sẽ được hấp thụ nếu tần số của bức xạ trùng với tần số dao động tự nhiên của liên kết hóa học. Kết quả là phổ hấp thụ đặc trưng được tạo thành, phản ánh các dao động phân tử và cấu trúc phân tử.

Quang phổ IR là công cụ quan trọng trong hóa phân tích, đặc biệt trong xác định cấu trúc hợp chất hữu cơ, phân tích nhóm chức, đánh giá độ tinh khiết, kiểm tra phản ứng hóa học và nhận dạng vật liệu. Phương pháp này cho phép nhận biết chính xác phân tử bằng cách so sánh phổ với phổ chuẩn, nhờ tính duy nhất của phổ hấp thụ IR như dấu vân tay phân tử.

Quang phổ IR thường sử dụng vùng phổ trung hồng ngoại (mid-IR), dao động từ 4000 đến 400 cm-1, nơi phần lớn các dao động kéo và uốn cơ bản của liên kết hóa học xảy ra. Đây là vùng phổ có ý nghĩa thực tiễn cao nhất vì chứa thông tin phong phú liên quan đến hầu hết các loại liên kết hóa học thông dụng.

Nguyên lý hoạt động của IR spectroscopy

Nguyên lý hoạt động của quang phổ hồng ngoại dựa trên sự chuyển mức năng lượng dao động của các liên kết hóa học trong phân tử khi hấp thụ bức xạ IR. Mỗi liên kết hóa học có tần số dao động đặc trưng phụ thuộc vào độ bền liên kết và khối lượng của các nguyên tử tham gia. Nếu bức xạ tới có tần số phù hợp với tần số dao động đó, sự hấp thụ xảy ra và tín hiệu được ghi nhận.

Năng lượng dao động được mô tả gần đúng theo mô hình dao động điều hòa đơn giản với công thức:

Ev=(v+12)hνE_v = \left( v + \frac{1}{2} \right) h \nu

Trong đó Ev E_v là năng lượng dao động ở mức v v , h h là hằng số Planck và ν \nu là tần số dao động. Tuy nhiên, trong thực tế, dao động phân tử có bản chất phi điều hòa, do đó có thể xảy ra các dải phổ bậc hai, bậc ba và các tương tác dao động hỗn hợp (overtone, combination bands).

Điều kiện để một dao động xuất hiện trong phổ IR là dao động đó phải gây ra sự thay đổi mô men lưỡng cực (dipole moment) của phân tử. Các dao động không làm thay đổi mô men lưỡng cực sẽ không quan sát được trong IR mà có thể xuất hiện trong phổ Raman. Vì vậy, IR nhạy hơn với các liên kết phân cực như C=O, O–H, N–H so với liên kết không phân cực như C≡C hoặc C–C.

Các loại dao động phân tử

Dao động phân tử có thể chia thành hai nhóm chính: dao động kéo (stretching) và dao động uốn (bending). Dao động kéo là sự thay đổi độ dài liên kết giữa hai nguyên tử, trong khi dao động uốn là sự thay đổi góc giữa các nguyên tử trong phân tử. Cả hai loại dao động này đều có thể tạo ra dải hấp thụ đặc trưng trong phổ IR nếu chúng làm thay đổi mô men lưỡng cực.

Các dạng dao động cơ bản bao gồm:

  • Stretching: dao động đối xứng và bất đối xứng
  • Bending: gồm scissoring, rocking, wagging và twisting

Số dao động riêng (normal modes) mà một phân tử có thể thực hiện phụ thuộc vào số nguyên tử trong phân tử và hình dạng không gian của nó. Với phân tử phi tuyến, số dao động được tính theo công thức:

Nvib=3N6N_{\text{vib}} = 3N - 6

Trong khi đó, đối với phân tử tuyến tính, số dao động là:

Nvib=3N5N_{\text{vib}} = 3N - 5

Trong đó N N là số nguyên tử trong phân tử. Những dao động này có thể phân giải bằng phổ IR để cung cấp thông tin cấu trúc rất cụ thể, đặc biệt hữu ích trong phân tích các hợp chất đa chức, phân tử lớn hoặc polymer.

Thiết bị và cấu tạo máy đo IR

Một máy quang phổ IR điển hình bao gồm các thành phần cơ bản như nguồn phát, buồng mẫu, hệ quang học và đầu dò. Nguồn phát thường là Globar (gốm silicon carbide nung nóng) hoặc Nernst Glower (gốm oxide đất hiếm), tạo ra bức xạ hồng ngoại liên tục với dải phổ rộng. Ánh sáng từ nguồn được dẫn đến mẫu thông qua hệ gương hoặc thấu kính và truyền qua mẫu.

Mẫu đo có thể ở trạng thái rắn, lỏng hoặc khí. Đối với mẫu rắn, phương pháp ép viên với KBr, làm màng, hoặc ATR (Attenuated Total Reflectance) thường được sử dụng. Đối với mẫu lỏng, có thể đo trực tiếp bằng cuvet NaCl hoặc CaF2. Mẫu khí cần sử dụng buồng hấp thụ dài để đảm bảo độ nhạy.

Phần xử lý tín hiệu có thể là máy tán sắc truyền thống hoặc máy biến đổi Fourier (FT-IR). Hệ thống FT-IR sử dụng giao thoa kế Michelson để thu tín hiệu dưới dạng interferogram trong miền thời gian, sau đó biến đổi Fourier thành phổ hấp thụ trong miền tần số. Điều này giúp cải thiện đáng kể tốc độ thu phổ, độ phân giải và tỷ lệ tín hiệu/nhiễu.

Các detector phổ biến trong máy IR gồm:

  • DTGS (deuterated triglycine sulfate) – dùng cho phổ thông
  • MCT (mercury cadmium telluride) – độ nhạy cao, dùng trong nghiên cứu

Ngày nay, nhiều máy FT-IR hiện đại còn tích hợp phần mềm phân tích phổ tự động, thư viện phổ chuẩn và giao diện thân thiện để hỗ trợ người dùng không chuyên thực hiện phân tích nhanh, chính xác và hiệu quả.

Phân tích phổ IR và xác định nhóm chức

Mỗi liên kết hóa học trong phân tử hấp thụ bức xạ hồng ngoại ở tần số riêng biệt, tạo thành dải phổ đặc trưng. Bằng cách so sánh các vị trí và cường độ dải hấp thụ trong phổ IR, người phân tích có thể suy luận về sự hiện diện của các nhóm chức, kiểu liên kết hoặc cấu trúc tổng thể của hợp chất. Các dải phổ đặc trưng này thường nằm trong vùng "dấu vân tay" từ 1500–400 cm-1 và vùng xác định nhóm chức từ 4000–1500 cm-1.

Bảng sau tóm tắt một số vùng hấp thụ đặc trưng của các nhóm chức phổ biến:

Nhóm chức Vị trí hấp thụ (cm-1) Mô tả
O–H (alcohol, phenol) 3200–3550 Dải rộng, mạnh, thường có đuôi do liên kết hydro
N–H (amine, amide) 3300–3500 Dải hẹp, trung bình, có thể thấy 1 hoặc 2 dải
C–H (alkane) 2850–2960 Dải kép, đối xứng và bất đối xứng
C=O (carbonyl) 1650–1750 Dải mạnh, nhọn, cực kỳ đặc trưng
C≡N (nitrile) 2210–2260 Dải hẹp, tương đối mạnh

Sự hiện diện của dải carbonyl ở khoảng 1715 cm-1 gần như luôn là bằng chứng cho nhóm C=O. Dải này có thể bị dịch chuyển nếu nhóm liên kết với các nhóm điện tử hút mạnh (acid carboxylic, ester). Việc phân tích phổ IR đòi hỏi khả năng liên kết vị trí hấp thụ với môi trường hóa học cụ thể, đặc biệt trong các hợp chất có nhiều nhóm chức.

So sánh phổ IR và phổ Raman

IR và Raman là hai kỹ thuật quang phổ dao động bổ sung cho nhau. IR dựa trên sự thay đổi mô men lưỡng cực, trong khi Raman dựa trên sự thay đổi độ phân cực của phân tử. Do đó, một số dao động không khả kiến trong IR lại có thể quan sát được trong Raman và ngược lại.

So sánh cơ bản giữa hai phương pháp:

Tiêu chí Quang phổ IR Quang phổ Raman
Nguyên lý Hấp thụ bức xạ làm thay đổi mô men lưỡng cực Tán xạ không đàn hồi của photon làm thay đổi độ phân cực
Phân tử nhạy cảm Liên kết phân cực Liên kết không phân cực
Chuẩn bị mẫu Đơn giản, đa dạng (rắn, lỏng, khí) Đòi hỏi sạch và không phát huỳnh quang
Ứng dụng Nhận dạng nhóm chức hữu cơ Phân tích vô cơ, vật liệu carbon, nano

Trong nhiều trường hợp nghiên cứu, IR và Raman được sử dụng song song để cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc dao động phân tử, đặc biệt trong hóa học vật liệu, polymer và nghiên cứu trạng thái rắn.

Ứng dụng của IR spectroscopy

Quang phổ IR được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ tính đa dụng, không phá hủy mẫu và độ tin cậy cao trong việc xác định cấu trúc phân tử. Một số ứng dụng tiêu biểu:

  • Phân tích hóa học: xác định nhóm chức, cấu trúc phân tử, phát hiện tạp chất
  • Dược phẩm: kiểm tra nguyên liệu đầu vào, xác minh hợp chất, kiểm soát chất lượng
  • Polymer: theo dõi phản ứng trùng hợp, xác định tỷ lệ monomer, cấu trúc mạng
  • Môi trường: phát hiện khí độc hại như NOx, SO2, CO2
  • Thực phẩm: đánh giá độ tươi, thành phần protein, lipid, xác định gian lận thực phẩm

Một số ứng dụng hiện đại còn bao gồm kiểm tra sơn, chất phủ, phân tích tội phạm pháp y (forensics) và nghiên cứu y sinh qua các mẫu mô và dịch cơ thể.

Ưu điểm và hạn chế của IR spectroscopy

Ưu điểm:

  • Không phá hủy mẫu, không cần chuẩn bị phức tạp
  • Áp dụng cho nhiều trạng thái mẫu: rắn, lỏng, khí
  • Cho phép định tính và định lượng chính xác
  • Thời gian phân tích nhanh, chi phí thấp

Hạn chế:

  • Không phân tích hiệu quả các phân tử đối xứng hoàn toàn (như O2, N2, Cl2)
  • Giải phổ yêu cầu chuyên môn, dễ nhầm với dải chồng lấn
  • Không phù hợp với mẫu có độ dày lớn hoặc chứa nước nhiều (nước hấp thụ mạnh ở vùng 3400 cm-1)

Mặc dù có hạn chế, nhưng các phương pháp hiện đại như ATR-FTIR, micro-IR và FTIR imaging đã giúp cải thiện độ chính xác, độ phân giải và mở rộng phạm vi ứng dụng của IR spectroscopy.

Xu hướng nghiên cứu và phát triển

Các xu hướng mới trong IR spectroscopy tập trung vào tính miniaturization, tự động hóa, và tích hợp trí tuệ nhân tạo. Thiết bị IR cầm tay với công nghệ MEMS cho phép sử dụng tại hiện trường trong ngành thực phẩm, dược, bảo tồn di sản và an ninh.

Các hệ thống kết hợp như:

  • TGA-IR: phân tích sản phẩm phân hủy nhiệt
  • GC-IR: xác định cấu trúc hợp chất sau tách sắc ký khí
  • IR imaging: tạo bản đồ phân tử trên bề mặt mẫu

Đồng thời, việc sử dụng AI trong nhận diện dải phổ, kết hợp học máy (machine learning) để phân loại và dự đoán cấu trúc đang được nghiên cứu nhằm nâng cao độ chính xác và giảm phụ thuộc vào chuyên môn người dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Nature Protocols – IR Spectroscopy in Structural Biology
  2. ScienceDirect – Applications of Infrared Spectroscopy
  3. Thermo Fisher Scientific – FTIR Applications
  4. NCBI – Fundamentals of IR Spectroscopy
  5. Sigma-Aldrich – Introduction to FTIR

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề quang phổ hồng ngoại:

Lớp đơn BiO2−x giàu khuyết tật: Một chất xúc tác quang học hiệu suất cao trong phổ UV, khả kiến và cận hồng ngoại Dịch bởi AI
Angewandte Chemie - International Edition - Tập 57 Số 2 - Trang 491-495 - 2018
Tóm tắtVật liệu lớp giàu khuyết tật với tính chất truyền electron tốt đang là mối quan tâm lớn. Trong nghiên cứu này, một lớp đơn BiO2−x giàu khuyết tật phản ứng toàn phổ đã được tổng hợp. Mật độ trạng thái tăng lên tại cực tiểu dải dẫn (CB) của lớp đơn BiO2−x chịu trách...... hiện toàn bộ
#Vacancy‐Rich #BiO2-x #Photocatalyst #UV #Visible #Near-Infrared #Rhodamine B #Phenol #Conduction Band #Electron Transfer
Khảo sát dầu thực phẩm và mỡ động vật bằng quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Mối quan hệ giữa thành phần và tần số của các dải cụ thể trong vùng vân tay Dịch bởi AI
Journal of the American Oil Chemists' Society - Tập 74 Số 10 - Trang 1281-1286 - 1997
Tóm tắt Bài báo này nghiên cứu mười bốn mẫu dầu ăn và mỡ động vật bằng phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Các phổ được ghi lại từ một lớp dầu hoặc mỡ tinh khiết giữa hai đĩa KBr. Các dải của phổ đã được phân loại theo các dao động của các nhóm chức năng khác nhau. Tần số của một số dải có giá trị không đổi, độc lập với bản chất của mẫu. Tuy nhiên, t...... hiện toàn bộ
Giám sát oxy hóa cơ xương ở người bằng hồng ngoại gần trong quá trình thiếu máu ở cánh tay Dịch bởi AI
Journal of Applied Physiology - Tập 64 Số 6 - Trang 2449-2457 - 1988
Sự thay đổi trong oxy hóa mô của các cơ ở cẳng tay đã được đo bằng quang phổ hồng ngoại gần (NIR) trên 10 người trưởng thành khỏe mạnh trong quá trình thiếu máu do garo và hạn chế dòng tĩnh mạch. Các kho chứa O2 trong cơ bắp bị tiêu hao nhanh chóng do tình trạng thiếu máu ở cẳng tay, thể hiện qua sự giảm dần oxyhemoglobin và oxymyoglobin trong mô trong vòng 4–5 phút. Thiếu máu cơ bắp làm ...... hiện toàn bộ
#quang phổ hồng ngoại gần #oxy hóa mô #thiếu máu #cơ bắp #cytochrome aa3 #oxyhemoglobin
Hệ thống quang phổ hồng ngoại gần di động để theo dõi não bộ của trẻ sơ sinh tại giường bệnh Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 4 Số 1 - 2005
Tóm tắt Đề cương Các trẻ sơ sinh có tình trạng sức khỏe nghiêm trọng được theo dõi tại các đơn vị chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh (NICU). Trong NICU, một trong những vấn đề quan trọng nhất mà trẻ đối mặt là nguy cơ bị tổn thương não. Cần có việc theo dõi liên tục chức năng não của trẻ sơ s...... hiện toàn bộ
#quang phổ hồng ngoại gần #theo dõi não bộ #trẻ sơ sinh #huyết động học #NICU
Hình ảnh huỳnh quang gần hồng ngoại của các hạch bạch huyết bằng cách sử dụng một đầu dò quang học macromolecular hoạt động nhạy cảm với enzyme mới Dịch bởi AI
European Radiology - Tập 13 - Trang 2206-2211 - 2003
Mục tiêu của nghiên cứu này là xác thực việc sử dụng hình ảnh huỳnh quang gần hồng ngoại (NIRF) bằng cách sử dụng các đầu dò quang học nhạy cảm với enzyme để phát hiện các hạch bạch huyết. Một đầu dò quang học đối比 được kích hoạt bởi các cystein protease, chẳng hạn như cathepsin B, đã được sử dụng để hình dung các hạch bạch huyết thông qua hình ảnh phản xạ NIRF. Để định lượng mức hấp thụ của đầu d...... hiện toàn bộ
#huỳnh quang gần hồng ngoại #hạch bạch huyết #đầu dò quang học nhạy cảm enzyme #phân phối sinh học #kỹ thuật hình ảnh
Xác định rutin và isoquercitrin trong hạt bông Dịch bởi AI
Journal of the American Oil Chemists' Society - - 1959
Tóm tắtCác flavonol glycoside, rutin và isoquercitrin, đã được tách ra từ hạt bông nghiền nát đã tách sợi (nhân và vỏ) bằng việc sử dụng rộng rãi phương pháp sắc ký trên giấy. Việc nhận diện các sắc tố flavonoid này đã được thực hiện thông qua sắc ký giấy, quang phổ tử ngoại và hồng ngoại, cùng với phân tích định tính và định lượng các sản phẩm thủy phân của chúng....... hiện toàn bộ
#flavonol glycoside #rutin #isoquercitrin #sắc ký giấy #sắc ký giấy #quang phổ tử ngoại #quang phổ hồng ngoại #phân tích thủy phân #hạt bông #sắc tố flavonoid
Ứng dụng kỹ thuật quang phổ chuyển đổi hồng ngoại trong việc xác định vi kết cấu của chất kết dính SFC không xi măng
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 1-4 - 2019
Mục đích của nghiên cứu hiện tại nhằm đề nghị sử dụng kỹ thuật quang phổ chuyển đổi hồng ngoại (FTIR) cho việc phân tích vi cấu trúc của hỗn hợp vữa chất kết dính không xi măng SFC vốn được chế tạo từ hỗn hợp xỉ lò cao (GGBFS), tro bay loại canxi thấp (FFA), và hoạt chất từ phế phẩm tro bay từ công nghệ khử lưu huỳnh (CFA). 15% CFA được sử dụng để kích hoạt phản ứng thủy hóa của hỗn hợp xỉ và tro ...... hiện toàn bộ
#Tro bay CFBC #tro bay canxi thấp #xỉ lò cao #chất kết dính không xi măng #quang phổ chuyển đổi hồng ngoại (FTIR).
So sánh sự đóng rắn ẩm ở nhiệt độ thường của các Polysilazane bằng quang phổ Hồng ngoại Phản xạ - Hấp thụ
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 39-43 - 2015
Hiện tượng đóng rắn của ba loại polysilazane (PSZ) khác nhau đã được khảo sát ở nhiệt độ thường với sự có mặt của ẩm. Kết quả theo dõi động học bằng quang phổ hồng ngoại với kỹ thuật Phản xạ - Hấp thụ FT-IRRAS cho thấy, đối với quá trình đóng rắn ẩm ở điều kiện môi trường, tốc độ đóng rắn tỷ lệ nghịch với tỷ lệ các nhóm thế alkyl trong cấu trúc phân tử PSZ và tỷ lệ thuận với sự có mặt của nhóm tri...... hiện toàn bộ
#polysilazane #1H-NMR #FT-IRRAS #lớp phủ #đóng rắn ẩm #độ cứng Persoz
MỐI TƯƠNG QUAN CỦA STO2 VỚI LACTATE, ĐIỂM PSOFA TRÊN BỆNH NHI SỐC NHIỄM TRÙNG TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 524 Số 1B - 2023
Đặt vấn đề: Rối loạn chức năng vi tuần hoàn xuất hiện sớm trong sinh lý bệnh của sốc nhiễm trùng và có tương quan với mức độ nặng của suy cơ quan cũng như tỷ lệ tử vong tại khoa hồi sức. Độ bão hòa oxy mô (tissue oxygen saturation- StO2) đo bằng phương pháp quang phổ cận hồng ngoại (Near-infrared spectroscopy - NIRS) là một trong những chỉ số có thể được dùng để đánh giá tình trạng oxy mô. Mục tiê...... hiện toàn bộ
#độ bão hòa oxy mô (StO2) #quang phổ cận hồng ngoại (Near-infrared spectroscopy - NIRS) #sốc nhiễm trùng.
Tổng số: 117   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10